Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refracting

/rɪf'ræktɪŋ/ phổ biến #45485
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refracting

//

* tính từ
  • có tính khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh

v subject to refraction v determine the refracting power of (a lens)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...