Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45485

refracting

//

* tính từ
  • có tính khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh

v subject to refraction\nv determine the refracting power of (a lens)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...