Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refractional

/ri'frækʃənl/

tính từ

  • khúc xạ
    • refractional index: chỉ số khúc xạ; chiết xuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...