refractional
/ri'frækʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refractional
/ri'frækʃənl/
tính từ
- khúc xạ
- refractional index: chỉ số khúc xạ; chiết xuất
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...