Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refractometer

/,fifræk'tɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refractometer

/,fifræk'tɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo khúc xạ, cái đo chiết xuất
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring instrument for measuring the refractive index of a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...