Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refractoriness

/ri'fæktərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refractoriness

/ri'fæktərinis/

danh từ

  • tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
  • tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
  • tính dai dẳng khó chữa (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being unmanageable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...