Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refresher course

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refresher course

//

* danh từ
  • lớp bồi dưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...