Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22404

refreshingly

//

* phó từ
  • làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn
  • dễ chịu, thích thú (bởi cái khác thường, mới lạ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner that relieves fatigue and restores vitality\nr. in a pleasantly novel manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...