Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refreshingly

/rɪ'freʃɪŋlɪ/ phổ biến #22404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refreshingly

//

* phó từ
  • làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn
  • dễ chịu, thích thú (bởi cái khác thường, mới lạ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner that relieves fatigue and restores vitality r. in a pleasantly novel manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...