Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refreshment room

/ri'freʃməntrum/

danh từ

  • phòng ăn uống; phòng giải khát (ở nhà ga)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...