Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refreshment room

/ri'freʃməntrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refreshment room

/ri'freʃməntrum/

danh từ

  • phòng ăn uống; phòng giải khát (ở nhà ga)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...