Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refringent

//

* tính từ
  • chiết quang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or possessing, refringency; refractive;\n refracting; as, a refringent prism of spar.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...