Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refringent

/ri'frindʒәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refringent

//

* tính từ
  • chiết quang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or possessing, refringency; refractive; refracting; as, a refringent prism of spar.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...