Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refugence

/ri'fʌldʤəns/

danh từ

  • ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, sự huy hoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...