refulgent
/ri'fʌldʤənt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refulgent
/ri'fʌldʤənt/
tính từ
- chói lọi, rực rỡ, huy hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
s radiating or as if radiating light
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s radiating or as if radiating light
Đang tải...