refurbishment
IELTS
Nghĩa thường dùng
Sự nâng cấp
danh từ
“The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students.”Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Sự nâng cấp
ví dụ
The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students. — Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.