Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refurbishment

IELTS

Nghĩa thường dùng

Sự nâng cấp danh từ

“The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students.”Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Sự nâng cấp

ví dụ

The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students. — Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...