Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refusable

/ri'fju:zəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refusable

/ri'fju:zəbl/

tính từ

  • đang từ chối; có thể từ chối được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being refused; admitting of refusal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...