Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5933

refusal

/ri'fju:zəl/

danh từ

  • sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt
    • the refusal of an invitation: sự từ chối lời mời
    • to give a flat refusal: từ chối thẳng
    • to take no refusal: cứ dai dẳng (đeo đẳng) nhất định không để cho bị từ chối
  • quyền ưu tiên (chọn trước nhất)
    • to have the refusal of something: có quyền ưu tiên chọn trước nhất cái gì
    • to give someone the refusal of something: cho ai quyền ưu tiên được chọn trước nhất giá trị
Biến thể từ refusals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of refusing\nn. a message refusing to accept something that is offered

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...