refusion
//
* danh từ- sự nấu chảy lại, sự luyện lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. New or repeated melting, as of metals.\nn. Restoration.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. New or repeated melting, as of metals.\nn. Restoration.
Đang tải...