Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refusion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refusion

//

* danh từ
  • sự nấu chảy lại, sự luyện lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. New or repeated melting, as of metals. n. Restoration.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...