Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

refuter

/ri'fju:tə/

danh từ

  • người bác, người bẻ lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, refutes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...