Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refuter

/ri'fju:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refuter

/ri'fju:tə/

danh từ

  • người bác, người bẻ lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, refutes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...