Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regalement

/ri'geilmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regalement

/ri'geilmənt/

danh từ

  • sự thết đâi, sự đãi hậu
  • sự chè chén thoả thích
  • sự thưởng thức khoái trá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of regaling; anything which regales; refreshment; entertainment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...