regalement
/ri'geilmənt/
danh từ
- sự thết đâi, sự đãi hậu
- sự chè chén thoả thích
- sự thưởng thức khoái trá
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of regaling; anything which regales;\n refreshment; entertainment.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The act of regaling; anything which regales;\n refreshment; entertainment.
Đang tải...