Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regally

/'ri:gli/ phổ biến #30369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regally

//

* phó từ
  • (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; phù hợp với vua chúa; vương giả
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a regal manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...