regally
/'ri:gli/ phổ biến #30369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regally
//
* phó từ- (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; phù hợp với vua chúa; vương giả
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a regal manner