Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regardant

/ri'gɑ:dәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regardant

//

* danh từ
  • ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. looking backward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...