regelate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regelate
//
* nội động từ- đóng băng lại; đông lạnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To freeze together again; to undergo regelation, as ice.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. To freeze together again; to undergo regelation, as ice.
Đang tải...