Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regelate

/'ri:dʒileit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regelate

//

* nội động từ
  • đóng băng lại; đông lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To freeze together again; to undergo regelation, as ice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...