Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regelation

/,ri:dʤə'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regelation

/,ri:dʤə'leiʃn/

danh từ

  • sự lại đóng băng lại; sự lại đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of freezing anew, or together,as two pieces of ice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...