Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regelation

/,ri:dʤə'leiʃn/

danh từ

  • sự lại đóng băng lại; sự lại đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of freezing anew, or together,as two\n pieces of ice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...