regentship
/'ri:dʒәnt-ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regentship
//
* danh từ- chức nhiếp chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a regent; regency.
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of a regent; regency.
Đang tải...