Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regermination

/'ri:,dʤə:mi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regermination

/'ri:,dʤə:mi'neiʃn/

danh từ

  • sự nảy mầm lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A germinating again or anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...