Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regicidal

/.redʒi'saidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regicidal

//

* tính từ
  • thuộc regicide
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to regicide, or to one committing it; having the nature of, or resembling, regicide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...