Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regie

/ˌre'ʒi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regie

//

* danh từ
  • sự độc quyền nhà nước (chủ yếu về muối và thuốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...