Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regimental

/,redʤi'mentl/ Collins ★ phổ biến #21302
Biến thể từ regimentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regimental

/,redʤi'mentl/

tính từ

  • (quân sự) (thuộc) trung đoàn
    • regimental commander: người chỉ huy trung đoàn
    • regimental headquarters: sở chỉ huy trung đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to or concerning a regiment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...