regimental
/,redʤi'mentl/ Collins ★ phổ biến #21302
Biến thể từ
regimentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regimental
/,redʤi'mentl/
tính từ
- (quân sự) (thuộc) trung đoàn
- regimental commander: người chỉ huy trung đoàn
- regimental headquarters: sở chỉ huy trung đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
a. belonging to or concerning a regiment