Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regimentation

/,redʤimen'teiʃn/ TOEFL phổ biến #31949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regimentation

/,redʤimen'teiʃn/

danh từ

  • (quân sự) sự tổ chức thành trung đoàn
  • sự tổ chức thành từng đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the imposition of order or discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...