Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reginal

/ri'dʒain(ә)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reginal

//

* tính từ
  • thuộc nữ vương; ủng hộ nữ vương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...