regionalist
//
* tính từ- thuộc regionalism* danh từ
- người có óc địa phương
- người theo chính sách phân quyền cho địa phương
- nhà văn chuyên về một địa phương
Biến thể từ
regionalists số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...