Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33876

regionalist

//

* tính từ
  • thuộc regionalism* danh từ
  • người có óc địa phương
  • người theo chính sách phân quyền cho địa phương
  • nhà văn chuyên về một địa phương
Biến thể từ regionalists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...