Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18566

regionally

//

* phó từ
  • (thuộc) vùng; địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a regional manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...