regionally
/'ri:dʒәnәli/ phổ biến #18566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regionally
//
* phó từ- (thuộc) vùng; địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a regional manner
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a regional manner
Đang tải...