Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

registered trade mark

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

registered trade mark

//

* danh từ
  • ( R trong vòng tròn, nằm phía trên, bên phải một nhãn hiệu) nhãn hiệu đã đăng ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...