Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

registration number

/ˌredʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

registration number

//

* danh từ
  • số đăng ký (của xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...