Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regrant

//

* ngoại động từ
  • lại chuẩn y/ cho phép
  • lại cấp* danh từ
  • sự lại chuẩn y/ cho phép
  • sự lại cấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To grant back; to grant again or anew.\nn. The act of granting back to a former proprietor.\nn. A renewed of a grant; as, the regrant of a monopoly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...