Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regretfully

/rɪˈgretfəli/ phổ biến #23689
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regretfully

//

* phó từ
  • hối tiếc; buồn rầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regret (used in polite formulas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...