Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17467

regrettable

/ri'gretəbl/

tính từ

  • đáng tiếc, đáng ân hận
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving regret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...