regrettably
/ri'^retәbli/ phổ biến #17048
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regrettably
//
* phó từ- một cách đáng tiếc
- thật đáng tiếc là
Định nghĩa tiếng Anh
r by bad luck
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r by bad luck
Đang tải...