regulable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regulable
//
* tính từ- có thể chỉnh lý, có thể điều chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being regulated.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being regulated.
Đang tải...