Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regular rubbish /ˈrɛɡjələr ˈrʌbɪʃ/

cụm từ

  • rác thông thường (không phải rác tái chế)
    • regular rubbish collection: thu gom rác thông thường
    • regular rubbish bin: thùng rác thông thường
  • rác sinh hoạt hàng ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...