regular rubbish /ˈrɛɡjələr ˈrʌbɪʃ/
cụm từ
- rác thông thường (không phải rác tái chế)
- regular rubbish collection: thu gom rác thông thường
- regular rubbish bin: thùng rác thông thường
- rác sinh hoạt hàng ngày
Đồng nghĩa
household wastegeneral wasteordinary trash
Trái nghĩa
recyclable wasterecyclables