Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29422

regularize

/'regjuləraiz/

ngoại động từ

  • làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
Định nghĩa tiếng Anh

v. make regular or more regular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...