regularize
/'regjuləraiz/
ngoại động từ
- làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
Biến thể từ
regularized quá khứ
regularized quá khứ phân từ
regularizing hiện tại phân từ
regularizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make regular or more regular