Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regulate the economy

động từ

  • điều tiết nền kinh tế
    • regulate the economy: điều tiết nền kinh tế
    • government regulation of the economy: sự điều tiết nền kinh tế của chính phủ
    • deregulate the economy: nới lỏng quản lý nền kinh tế
  • quản lý nền kinh tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...