Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regulus

/'regjulәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regulus

//

* danh từ
  • số nhiều reguli
  • antimon kim loại; kim loại chưa luyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. the brightest star in Leo n. a genus of birds of the family Sylviidae including kinglets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...