Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rehabilitant

/,ri:(h)ә'bilitәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rehabilitant

//

* danh từ
  • người được điều trị để phục hồi chức năng (do bị tật, tai nạn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...