Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rehandle

/'ri:'hændl/

ngoại động từ

  • làm lại, sửa lại
  • nghiên cứu lại (một vấn đề)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...