Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rehandle

/'ri:'hændl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rehandle

/'ri:'hændl/

ngoại động từ

  • làm lại, sửa lại
  • nghiên cứu lại (một vấn đề)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...