Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reharden

/'ri:'hɑ:dn/

ngoại động từ

  • tôi lại (thép...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...