Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reheard

/'ri:'hiə/

ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/

  • nghe trình bày lại (vụ án...)
Định nghĩa tiếng Anh

v hear or try a court case anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...