reincrease
/,ri:in'kri:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reincrease
//
* ngoại động từ- lại làm tăng lên
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To increase again.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To increase again.
Đang tải...