Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reindeermoss

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reindeermoss

//

* danh từ
  • (thực vật học) rêu tuần lộc (Bắc cực)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...