Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinduce

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinduce

//

* ngoại động từ
  • lại xui khiến/dụ dỗ
  • (vật lý) học cảm ứng lại
  • (logic) qui nạp lại; suy luận lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...