Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reinfect

/.ri:in'fekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reinfect

//

  • truyền nhiễm lại; nhiễm lại; tái nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To infect again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...