reinforce learning
Nghĩa thường dùng
“Games can reinforce learning in the classroom.”Các trò chơi có thể củng cố việc học trong lớp.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Games can reinforce learning in the classroom.”Các trò chơi có thể củng cố việc học trong lớp.
Đang tải...