reinhabit
/,ri:in'hæbit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reinhabit
//
* ngoại động từ- lại ở, lại cư trú
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To inhabit again.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To inhabit again.
Đang tải...