Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reinhabit

//

* ngoại động từ
  • lại ở, lại cư trú
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To inhabit again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...